Nội dung chính bài viết
- Gioăng cao su mặt bích là gì?
- Cấu tạo và cơ chế làm kín
- Các vật liệu gioăng cao su phổ biến
- Ứng dụng theo môi chất
- Tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật
- Lựa chọn theo nhiệt độ làm việc
- Lựa chọn theo áp suất và mặt bích
- Lựa chọn theo hóa chất và thời tiết
- Phụ kiện mặt bích và vật liệu thay thế
- Sai lầm thường gặp
- Báo giá và kinh nghiệm đặt mua
- Kết luận
Gioăng cao su mặt bích đóng vai trò làm kín tại các mối nối mặt bích, nhưng không phải vật liệu nào cũng phù hợp với môi chất, nhiệt độ và áp suất thực tế của công trình. Bài viết của CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT GAAD giúp bạn hiểu rõ chức năng của gioăng, phân biệt các loại vật liệu phổ biến, biết cách lựa chọn theo điều kiện làm việc và nắm được những phụ kiện mặt bích liên quan trước khi đặt hàng.
Gioăng cao su mặt bích là gì?
Gioăng cao su mặt bích là vòng đệm làm kín tĩnh, được lắp giữa hai mặt bích của đường ống hoặc giữa mặt bích với van, máy bơm và thiết bị công nghiệp.

Nhờ tính đàn hồi, gioăng biến dạng dưới lực siết bu lông để lấp đầy những khe hở nhỏ trên bề mặt kim loại, ngăn nước, hơi, dầu, khí hoặc hóa chất rò rỉ ra ngoài.
Chức năng làm kín
Bề mặt mặt bích dù được gia công chính xác vẫn có thể tồn tại các điểm gồ ghề hoặc khe hở vi mô. Khi được nén, gioăng cao su bám sát hai bề mặt và tạo thành vòng làm kín liên tục quanh đường ống.
Khả năng làm kín phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Vật liệu gioăng.
- Độ dày và độ cứng.
- Độ phẳng của mặt bích.
- Lực siết bu lông.
- Nhiệt độ và áp suất.
- Tính chất của lưu chất.
Nếu một trong các yếu tố này không phù hợp, mối nối vẫn có thể rò rỉ dù gioăng còn mới.
Vai trò hỗ trợ hệ thống
Ngoài khả năng làm kín, gioăng cao su còn hỗ trợ:
- Hấp thu rung động từ máy bơm và dòng chảy.
- Giảm tiếng ồn truyền qua đường ống.
- Hạn chế ma sát trực tiếp giữa hai mặt bích.
- Bù sai lệch bề mặt ở mức cho phép.
- Giảm mài mòn tại vị trí tiếp xúc kim loại.
Tuy nhiên, gioăng không có chức năng sửa chữa mặt bích bị cong, lệch tâm hoặc hư hỏng nặng. Những sai lệch lớn cần được xử lý trước khi lắp gioăng.
Cấu tạo và cơ chế làm kín
Gioăng cao su mặt bích có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng phải đáp ứng đồng thời yêu cầu về độ đàn hồi, khả năng chịu lực và tính tương thích với môi chất.

Thân gioăng
Thân gioăng thường có dạng tròn, được gia công theo kích thước và tiêu chuẩn của mặt bích. Tùy kiểu thiết kế, gioăng có thể là loại toàn mặt hoặc chỉ nằm trong vùng làm kín phía trong vòng bu lông.
Vật liệu thân có thể là cao su thường, EPDM, NBR, CR, silicone hoặc Viton. Mỗi loại có giới hạn nhiệt độ, khả năng chịu dầu và kháng hóa chất khác nhau.
Lõi gia cường
Một số gioăng dùng cho áp suất cao được bổ sung lõi kim loại, sợi hoặc lớp vật liệu chịu lực.
Lõi gia cường giúp gioăng:
- Hạn chế biến dạng quá mức.
- Tăng khả năng chịu tải bu lông.
- Giữ kích thước ổn định.
- Giảm nguy cơ bị đẩy khỏi vị trí.
- Kéo dài tuổi thọ trong điều kiện áp suất cao.
Việc có cần lõi gia cường hay không phụ thuộc vào cấp áp suất, loại mặt bích và điều kiện vận hành.
Cơ chế làm kín dưới lực siết
Khi bu lông được siết, gioăng bị nén giữa hai mặt bích. Phần cao su biến dạng để lấp đầy các khe nhỏ và duy trì áp lực tiếp xúc lên bề mặt kim loại.
Lực siết cần đủ để tạo vòng đệm kín nhưng không được vượt quá giới hạn của gioăng. Nếu siết quá mạnh, gioăng có thể bị nứt, mất đàn hồi hoặc trượt ra khỏi vùng làm kín. Nếu siết quá nhẹ, mối nối không đạt độ kín cần thiết.
Các vật liệu gioăng cao su phổ biến
Không có một loại gioăng cao su phù hợp với mọi hệ thống. Việc lựa chọn cần dựa trên môi chất, nhiệt độ, áp suất và điều kiện ngoài trời.
Bảng dưới đây tổng hợp đặc điểm tham khảo của các vật liệu thường gặp. Thông số thực tế cần được đối chiếu với catalogue của từng nhà sản xuất.
| Vật liệu | Nhiệt độ tham khảo | Đặc tính nổi bật | Ứng dụng phù hợp |
| Cao su thường, SBR | Đến khoảng 70°C | Giá thấp, chống mài mòn | Nước sạch, nước thải |
| EPDM | Khoảng -40 đến 120-130°C | Chịu nước nóng, ozone, UV | Nước, hơi nhẹ, hóa chất nhẹ |
| NBR | Tùy cấp vật liệu | Kháng dầu và nhiên liệu | Xăng dầu, mỡ |
| CR, neoprene | Khoảng -25 đến 100°C | Kháng thời tiết, dầu, ozone | Ngoài trời, công nghiệp |
| Silicone | Có thể đến khoảng 260-300°C | Chịu nhiệt, phù hợp vệ sinh | Thực phẩm, dược phẩm |
| Viton | Đến khoảng 200°C | Kháng hóa chất, dầu, dung môi | Hóa chất, nhiên liệu |
Cao su thường và SBR
Cao su lưu hóa thông thường hoặc SBR có giá tương đối thấp, phù hợp với đường ống cấp nước và nước thải ở nhiệt độ không cao.
Mức nhiệt tham khảo thường đến khoảng 70°C, áp suất khoảng 1,2 MPa tùy sản phẩm. Loại này không phù hợp với dầu, dung môi mạnh hoặc môi trường nhiệt độ cao kéo dài.
EPDM
EPDM có dải nhiệt tham khảo từ khoảng -40°C đến 120-130°C, chịu nước nóng, ozone, tia UV và nhiều hóa chất nhẹ.
Vật liệu thường được dùng trong:
- Hệ thống nước sạch.
- Nước nóng.
- Hơi nhẹ.
- Điều hòa trung tâm.
- Đường ống ngoài trời.
- Một số hệ thống hóa chất nhẹ.
EPDM không tương thích tốt với xăng, dầu khoáng và nhiều loại nhiên liệu nên không nên dùng cho đường ống dầu.
NBR và CR
NBR được biết đến là cao su chịu dầu, phù hợp với xăng, dầu khoáng và mỡ. Tuy nhiên, khả năng chịu thời tiết, ozone và một số hóa chất mạnh không tốt bằng những vật liệu chuyên dụng khác.
CR, còn gọi là neoprene, chịu được thời tiết, ozone và dầu ở mức tương đối tốt. Dải nhiệt tham khảo thường từ khoảng -25°C đến 100°C, với áp suất có thể đạt khoảng 5 MPa tùy cấu tạo gioăng.
Silicone
Silicone có khả năng chịu nhiệt cao, một số cấp vật liệu có thể làm việc trong khoảng 260-300°C. Vật liệu còn được sử dụng trong những hệ thống yêu cầu vệ sinh và độ sạch cao.
Ứng dụng thường gặp gồm:
- Thực phẩm.
- Đồ uống.
- Dược phẩm.
- Y tế.
- Một số thiết bị nhiệt.
- Ứng dụng kỹ thuật đặc biệt.
Khả năng tương thích với dầu và hóa chất cần được xác nhận theo từng loại silicone cụ thể.
Viton
Viton có khả năng chịu nhiệt đến khoảng 200°C và kháng nhiều loại dầu, nhiên liệu, dung môi hữu cơ và hóa chất.
Đây là vật liệu phù hợp với hệ thống có điều kiện khắc nghiệt hơn EPDM hoặc NBR, đặc biệt khi cần đồng thời khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất.
Chi phí của Viton thường cao hơn, vì vậy chỉ nên lựa chọn khi môi trường vận hành thực sự yêu cầu.
Ứng dụng theo môi chất
Mỗi môi chất có khả năng tác động khác nhau lên cao su. Việc lựa chọn cần căn cứ vào cả lưu chất vận hành và hóa chất vệ sinh đường ống.

Nước sạch, nước thải và nước nóng
Với nước sạch và nước thải ở nhiệt độ thấp, cao su thường hoặc SBR có thể đáp ứng yêu cầu với chi phí hợp lý.
EPDM thường được ưu tiên cho nước nóng, hơi nhẹ và hệ thống có nhiệt độ cao hơn. Vật liệu này cũng phù hợp với nhiều hệ thống PN16-PN25 nếu độ dày, độ cứng và cấu tạo gioăng đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Hơi nước
Đối với hơi ở nhiệt độ trung bình, EPDM có thể được sử dụng nếu thông số nhà sản xuất cho phép.
Khi nhiệt độ và áp suất tăng cao, gioăng cao su có thể không còn phù hợp. Hệ thống cần chuyển sang PTFE, graphite hoặc gioăng kim loại, bán kim theo yêu cầu kỹ thuật.
Xăng dầu và nhiên liệu
NBR, CR hoặc Viton thường được lựa chọn cho đường ống xăng dầu.
EPDM không nên dùng trong môi trường dầu khoáng vì có thể bị trương nở, mất cơ tính và hư hỏng sớm.
Trong điều kiện dầu nóng hoặc có dung môi, Viton thường phù hợp hơn NBR nhưng cần cân đối với chi phí đầu tư.
Hóa chất
EPDM có thể đáp ứng nhiều loại axit hoặc kiềm loãng. Với hóa chất mạnh, dung môi hữu cơ hoặc môi trường có tính ăn mòn cao, Viton hoặc PTFE thường được cân nhắc.
Khi điều kiện vượt quá giới hạn của cao su, người thiết kế nên sử dụng graphite, gioăng cuộn xoắn hoặc vật liệu kim loại chuyên dụng.
Thực phẩm và dược phẩm
Silicone trắng hoặc EPDM trắng thường được sử dụng trong hệ thống thực phẩm, nước giải khát và dược phẩm.
Ngoài khả năng chịu nhiệt, gioăng cần đáp ứng yêu cầu về vệ sinh, nguồn gốc vật liệu và độ tương thích với sản phẩm cũng như hóa chất làm sạch.
Tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật
Gioăng phải khớp với tiêu chuẩn mặt bích về đường kính, vòng tâm, số lỗ bu lông và vùng làm kín.
Các tiêu chuẩn mặt bích
Những hệ tiêu chuẩn phổ biến gồm:
- DIN: Tiêu chuẩn Đức, phổ biến trong hệ thống công nghiệp châu Âu.
- JIS: Tiêu chuẩn Nhật Bản, thường gặp ở dây chuyền và thiết bị Nhật.
- ANSI/ASME: Tiêu chuẩn Mỹ, phổ biến trong dầu khí và hóa chất.
- BS: Tiêu chuẩn Anh, xuất hiện trong nhiều dự án công nghiệp.
Gioăng của tiêu chuẩn này không nên sử dụng thay cho tiêu chuẩn khác nếu kích thước hình học không trùng khớp.
Đường kính DN và cấp áp suất PN
DN là đường kính danh nghĩa của đường ống. Dải gioăng mặt bích có thể từ DN15 đến DN1800 tùy nhu cầu.
PN là cấp áp suất danh nghĩa. Các mức thường gặp gồm PN10, PN16 và PN25.
Khi đặt hàng, cần cung cấp đồng thời DN và PN. Chỉ cung cấp đường kính ống là chưa đủ vì cùng một DN có thể có nhiều tiêu chuẩn và cấp áp suất khác nhau.
Độ dày và độ cứng
Độ dày gioăng cao su thường nằm trong khoảng 3-10 mm. Độ cứng tham khảo phổ biến là Shore A 60-80.
Gioăng quá mềm có thể bị đẩy hoặc biến dạng ở áp suất cao. Gioăng quá cứng cần lực siết lớn hơn và có thể khó bù các sai lệch nhỏ trên bề mặt.
Độ dày, độ cứng và cấu tạo cần được lựa chọn đồng bộ với loại mặt bích và tải bu lông.
Lựa chọn theo nhiệt độ làm việc
Nhiệt độ vượt giới hạn có thể khiến gioăng lão hóa, mất đàn hồi, nứt hoặc biến dạng vĩnh viễn.

Từ 0 đến 70°C
Cao su thường hoặc SBR phù hợp với nước sạch và nước thải ở nhiệt độ thấp đến trung bình.
Đây là lựa chọn tiết kiệm nhưng không nên áp dụng cho dầu, hóa chất mạnh hoặc hệ thống ngoài trời khắc nghiệt nếu vật liệu không có khả năng chống lão hóa phù hợp.
Từ 70 đến 120°C
EPDM thường được ưu tiên cho nước nóng, hơi nhẹ và hóa chất nhẹ.
Khi sử dụng với nước nóng áp suất cao, cần kiểm tra đồng thời độ dày gioăng, cấp áp suất mặt bích và lực siết bu lông. EPDM không phù hợp với dầu nóng.
Từ 120 đến 200°C
Viton thường được lựa chọn cho dầu nóng, nhiên liệu và một số hóa chất trong dải nhiệt này.
Silicone cũng có thể phù hợp với thực phẩm, dược phẩm và một số ứng dụng kỹ thuật nếu đáp ứng yêu cầu về áp suất, môi chất và chứng nhận vệ sinh.
Trên 200°C
Silicone đặc biệt có thể làm việc đến khoảng 260-300°C tùy cấp vật liệu.
Khi nhiệt độ vượt giới hạn thực tế của cao su, hệ thống nên chuyển sang PTFE, graphite, gioăng cuộn xoắn hoặc gioăng kim loại.
Lựa chọn theo áp suất và mặt bích
Áp suất vận hành ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, độ dày và cấu tạo gioăng.
Cấp áp suất
Ở cấp PN10-PN16, gioăng cao su thường, EPDM hoặc NBR có thể đáp ứng nhiều ứng dụng mức trung bình.
Từ PN25 trở lên, cần đánh giá kỹ tải bu lông, kiểu mặt bích và nguy cơ đẩy gioăng. Một số hệ thống nên chuyển sang gioăng gia cường, bán kim hoặc kim loại.
Không nên mặc định mọi gioăng cao su đều dùng được cho cùng một cấp PN.
Tải bu lông
Nếu lực siết quá thấp, gioăng không được nén đủ và mối nối dễ rò rỉ.
Nếu lực quá cao, gioăng có thể:
- Bị ép mỏng quá mức.
- Nứt hoặc rách.
- Mất đàn hồi.
- Trượt khỏi vị trí.
- Biến dạng vĩnh viễn.
Bu lông cần được siết theo thứ tự chéo và tăng lực qua nhiều vòng để tải phân bố đều.
Loại mặt bích
Gioăng cao su hoặc PTFE thường phù hợp với mặt bích phẳng và mặt bích nâng trong các điều kiện làm việc thích hợp.
Mặt bích rãnh, mặt bích nam – nữ hoặc các kiểu kết nối đặc biệt có thể yêu cầu gioăng kim loại hoặc bán kim được thiết kế riêng.
Người mua cần kiểm tra kiểu bề mặt làm kín, không chỉ kiểm tra đường kính mặt bích.
Lựa chọn theo hóa chất và thời tiết
Môi trường ngoài trời và hóa chất có thể làm cao su lão hóa nhanh dù nhiệt độ, áp suất vẫn nằm trong giới hạn.
Axit và kiềm nhẹ
EPDM thường phù hợp với nhiều loại axit, kiềm loãng và hóa chất nhẹ.
Tuy nhiên, mức độ tương thích phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Cần tham khảo bảng tương thích hóa chất của nhà sản xuất trước khi lựa chọn.
Dung môi và xăng dầu
NBR, CR hoặc Viton phù hợp hơn với dầu và dung môi hữu cơ.
Không nên dùng EPDM với dầu khoáng. Trong môi trường có nhiệt độ cao hoặc hóa chất phức tạp, Viton thường có độ bền tốt hơn nhưng chi phí cao hơn.
Hóa chất mạnh
Với axit nồng độ cao, kiềm mạnh hoặc dung môi có tính phá hủy cao, Viton hoặc PTFE thường được cân nhắc.
Trong điều kiện đặc biệt khắc nghiệt, gioăng graphite hoặc kim loại có thể phù hợp hơn gioăng cao su.
Môi trường ngoài trời
EPDM, CR và Viton có khả năng chống ozone, tia UV và lão hóa thời tiết tốt hơn cao su thông thường.
Các vật liệu này phù hợp với đường ống cấp nước ngoài trời, hệ thống khí nén, công nghiệp điện lực và công trình thường xuyên tiếp xúc nắng mưa.
Phụ kiện mặt bích và vật liệu thay thế
Gioăng chỉ phát huy hiệu quả khi được sử dụng cùng mặt bích, bu lông và đai ốc đúng tiêu chuẩn.
Mặt bích thép và inox
Mặt bích quyết định hình dạng, kích thước và vị trí của gioăng. Khi lựa chọn mặt bích inox, người mua cần bảo đảm gioăng cùng tiêu chuẩn DIN, JIS, ANSI hoặc BS.
Nếu gioăng không khớp đúng vùng làm kín, lực nén có thể phân bố không đều và gây rò rỉ cục bộ.
Bu lông và đai ốc
Bu lông tạo lực nén để gioăng làm kín. Kích thước, số lượng và cấp bền bu lông phải phù hợp với mặt bích.
Người thi công cần siết bu lông theo hình sao hoặc hình chữ thập, tránh siết liên tiếp theo vòng tròn vì có thể làm mặt bích lệch và gioăng biến dạng không đều.
PTFE và graphite
PTFE có khả năng kháng nhiều loại hóa chất và chịu nhiệt tham khảo đến khoảng 260°C. Vật liệu thường được lựa chọn khi cao su không đáp ứng được yêu cầu hóa chất.
Graphite có thể chịu nhiệt đến khoảng 500°C tùy cấu tạo, phù hợp với môi trường nhiệt độ cao và một số hóa chất mạnh.
Gioăng kim loại và bán kim
Gioăng vòng kim loại thường được dùng trong hệ thống áp suất rất cao, chẳng hạn trên 100 bar, phổ biến trong ngành dầu khí và hóa chất nặng.
Gioăng cuộn xoắn kết hợp graphite hoặc PTFE với thép được dùng trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao đồng thời.
Amiang từng được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp nhưng hiện đang dần được thay thế bằng các vật liệu an toàn hơn.
Sai lầm thường gặp
Nhiều sự cố rò rỉ bắt nguồn từ việc chọn sai vật liệu hoặc lắp đặt chưa đúng, không phải do bản thân gioăng kém chất lượng.
Chọn sai vật liệu
Các trường hợp thường gặp gồm:
- Dùng EPDM cho đường ống dầu.
- Dùng cao su thường với hóa chất mạnh.
- Dùng NBR ngoài trời có tia UV kéo dài.
- Dùng gioăng thực phẩm không có chứng nhận phù hợp.
- Chọn vật liệu chỉ dựa trên nhiệt độ mà bỏ qua hóa chất.
Cần kiểm tra đồng thời môi chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất trước khi chọn.
Sai kích thước hoặc tiêu chuẩn
Nhầm gioăng DIN với JIS hoặc ANSI có thể khiến kích thước không khớp với mặt bích.
Gioăng đặt lệch tâm hoặc không che đúng vùng làm kín sẽ tạo áp lực không đều và rò rỉ cục bộ.
Trước khi lắp, cần vệ sinh bụi, dầu, rỉ sét và phần gioăng cũ còn bám trên mặt bích.
Siết bu lông không đúng
Siết không đều làm gioăng bị nén lệch. Siết quá mạnh hoặc quá yếu đều ảnh hưởng đến độ kín.
Người thi công cần:
- Đặt gioăng đúng tâm.
- Lắp toàn bộ bu lông.
- Siết nhẹ để định vị.
- Siết theo thứ tự chéo.
- Tăng lực qua nhiều vòng.
- Kiểm tra lại sau khi hoàn thành.
Không kiểm tra định kỳ
Cao su có thể lão hóa, chai cứng hoặc nứt sau thời gian dài vận hành.
Hệ thống cần được kiểm tra định kỳ, đặc biệt sau các chu kỳ nhiệt, rung động mạnh hoặc khi xuất hiện dấu hiệu rò rỉ.
Báo giá và kinh nghiệm đặt mua
Giá gioăng phụ thuộc vào vật liệu, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn và số lượng đặt hàng.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá
Cao su thường có giá thấp nhất. EPDM và NBR ở mức trung bình, trong khi silicone và Viton có giá cao hơn do khả năng chịu nhiệt và hóa chất.

Giá cũng tăng theo:
- Đường kính DN.
- Độ dày gioăng.
- Cấp áp suất.
- Tiêu chuẩn mặt bích.
- Lõi gia cường.
- Lớp bọc PTFE.
- Yêu cầu gia công riêng.
- Số lượng đặt hàng.
Không nên so sánh giá giữa hai sản phẩm nếu khác vật liệu hoặc tiêu chuẩn.
Thông tin cần chuẩn bị
Trước khi liên hệ nhà cung cấp, người mua nên chuẩn bị:
- Loại môi chất.
- Nồng độ hóa chất nếu có.
- Nhiệt độ thấp nhất và cao nhất.
- Áp suất vận hành.
- Cấp PN hoặc Class.
- Đường kính DN.
- Tiêu chuẩn DIN, JIS, ANSI hoặc BS.
- Kiểu mặt bích.
- Độ dày mong muốn.
- Số lượng.
- Yêu cầu chứng từ.
Thông tin càng đầy đủ, báo giá và tư vấn càng chính xác.
Lựa chọn nhà cung cấp
Nên ưu tiên đơn vị có nguồn gốc sản phẩm rõ ràng, chứng từ CO, CQ khi dự án yêu cầu và khả năng gia công theo nhiều tiêu chuẩn.
Nhà cung cấp cũng cần hỗ trợ kiểm tra tương thích vật liệu, tư vấn kỹ thuật và xác nhận thời gian giao hàng.
Nếu dự án sử dụng đồng thời van mặt bích inox, gioăng và phụ kiện đường ống inox hàn, lựa chọn một đơn vị có khả năng cung cấp đồng bộ sẽ giúp giảm nguy cơ sai lệch quy cách.
Kết luận
Gioăng cao su mặt bích là chi tiết quan trọng giúp duy trì độ kín và hạn chế rò rỉ trong hệ thống đường ống. Việc lựa chọn đúng vật liệu theo môi chất, nhiệt độ, áp suất và tiêu chuẩn kết nối sẽ quyết định hiệu quả sử dụng lâu dài. CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT GAAD hỗ trợ tư vấn gioăng phù hợp với từng yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Xem thêm:
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT GAAD
Địa chỉ: Tầng 5, Tòa Nhà TTM Building, Số 309 Bạch Đằng, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại: 0966.899.579
Email: kinhdoanh@inoxrp.vn
Website: inoxrp.vn

Các dòng gioăng cao su mặt bích chuẩn DIN, JIS, ANSI bên mình gia công độ đàn hồi rất tốt, khả năng chịu áp và làm kín mặt bích RF cực kỳ tối ưu, giúp ngăn rò rỉ triệt để cho hệ thống đường ống.
Bài viết hệ thống hóa thông tin rất chuẩn! Dân trong nghề thi công đường ống hóa chất nhẹ lo nhất là chọn sai vật liệu gioăng dẫn đến trương nở hay mủi cao su. Với môi trường hỗn hợp xăng dầu nhẹ và dung môi thì EPDM chắc chắn không đáp ứng được rồi, nhưng nếu dùng Viton toàn bộ thì chi phí khá cao. Bên GAAD có dòng gioăng NBR lõi gia cường thép hay PTFE bọc cao su sẵn hàng cho dải DN50 – DN150 không ạ?
Mẫu gioăng cao su mặt bích chuẩn DIN/JIS này độ đàn hồi cực tốt, chịu nhiệt và kháng xé cao nên khi siết mặt bích d200 không lo bị dập hay rò rỉ lưu chất!