Bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn chọn van bi inox - Công Ty TNHH Kỹ Thuật GAAD

Thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn chọn van bi inox – GAAD Leave a comment

Trả lời nhanh: Van bi inox là loại van đóng mở dòng chảy bằng viên bi có lỗ xuyên tâm, thường vận hành bằng cách xoay tay gạt hoặc bộ điều khiển một góc 90°. Khi lựa chọn van, cần quan tâm đến kích thước danh định DN, áp suất và nhiệt độ làm việc, vật liệu inox của thân và bi, vật liệu gioăng làm kín, kiểu kết nối và phương thức vận hành. Các thông số phù hợp phải được xác định theo điều kiện thực tế của hệ thống và catalogue của từng model, không nên áp dụng một mức thông số chung cho tất cả van bi inox.

Bảng thông số van bi inox

Thông số Ý nghĩa Giá trị/loại phổ biến Lưu ý khi lựa chọn
Kích thước danh định DN DN là cỡ danh định của van, không phải đường kính đo thực tế DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50 và lớn hơn Đối chiếu DN van với kích thước đường ống thực tế
Kích thước inch Cách biểu thị cỡ van bằng inch 1/2″, 3/4″, 1″, 1-1/2″, 2″ tương ứng DN15, DN20, DN25, DN40, DN50 Cỡ danh nghĩa không bằng đường kính ngoài thực tế của ống
Áp suất làm việc PN và Class là 2 hệ phân cấp áp khác nhau PN10, PN16, PN25, Class 150, Class 300 Chịu áp thực tế còn phụ thuộc thiết kế, vật liệu, nhiệt độ; không quy đổi PN sang Class trực tiếp
Nhiệt độ làm việc Giới hạn nhiệt theo thân van, gioăng và áp suất Theo vật liệu gioăng và model Nhiệt cao/thấp ảnh hưởng độ kín, độ bền và tuổi thọ; không áp 1 giới hạn chung cho mọi van
Vật liệu thân van 304 chống gỉ thường, 316 chống chloride tốt hơn Inox 304, inox 316 Chọn theo môi chất, nồng độ, nhiệt độ; 316 không hợp mọi hóa chất
Vật liệu bi và trục van Bi đóng mở dòng, trục truyền chuyển động từ tay gạt/bộ truyền động Inox 304, inox 316 hoặc vật liệu khác tùy thiết kế Bi/trục không nhất thiết cùng mác với thân van
Gioăng làm kín (seat) Tạo độ kín giữa bi và thân van PTFE, RPTFE, PEEK PTFE thường dùng, RPTFE cứng hơn, PEEK chịu nhiệt cao; chọn theo môi chất, nhiệt độ, áp suất
Kiểu kết nối Cách nối van vào đường ống Ren, mặt bích, hàn Ren gọn dễ lắp, bích dễ tháo bảo trì, hàn cố định kín tốt; chọn theo thiết kế và hệ thống
Tiêu chuẩn ren hoặc mặt bích Quy cách ren và bích theo chuẩn Ren BSP, NPT; bích JIS, ASME/ANSI, EN/DIN Khác hình dạng ren, kích thước, cách làm kín; không ghép nối chỉ dựa vào DN khi khác chuẩn
Cấu tạo thân van Số mảnh thân quyết định khả năng tháo lắp 1 mảnh, 2 mảnh, 3 mảnh 1 mảnh gọn rẻ, 2 mảnh tháo được, 3 mảnh bảo trì dễ nhất; nhiều mảnh không phải lúc nào cũng tốt hơn
Kiểu vận hành Cách đóng mở van Tay gạt, điện, khí nén Tay gạt rẻ cho ít thao tác; điện/khí cho tự động, từ xa, tần suất cao
Kiểu dòng chảy và lỗ bi Hướng dòng và độ thoáng của lỗ bi 2 ngã, 3 ngã; full port, reduced port 3 ngã chuyển/trộn dòng; full port thoáng ít mất áp, reduced port gọn rẻ hơn
Độ kín và thử nghiệm Yêu cầu kín khi đóng và thử áp/thử kín Thử thân, thử seat; API 598 hoặc tiêu chuẩn tương ứng Phân biệt yêu cầu thử với thực tế; không khẳng định kín tuyệt đối hay tự gán cấp kín
Môi chất sử dụng Chất đi qua van Nước, khí, dầu, hơi, hóa chất Xét tính ăn mòn, nhiệt độ, áp suất, độ nhớt và tương thích với thân, bi, trục, gioăng

 

Bảng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn chọn van bi inox - Công Ty TNHH Kỹ Thuật GAAD

Tiêu chuẩn cần đối chiếu

  • ASME B16.34: thiết kế van công nghiệp, giới hạn áp-nhiệt trong phạm vi áp dụng.
  • ASME B16.5: mặt bích và đầu nối bích, đối chiếu khi chọn van nối bích.
  • API 598: kiểm tra và thử nghiệm van, nếu model áp dụng.
  • ISO 5211: mặt lắp bộ truyền động cho van xoay 1/4 vòng, khi cấu hình có liên quan.
  • BSP và NPT: 2 hệ ren cần phân biệt khi chọn van nối ren.
  • JIS, ASME/ANSI hoặc EN/DIN: nêu khi tài liệu sản phẩm xác nhận chuẩn kết nối tương ứng.

Chỉ giới thiệu để đối chiếu, không khẳng định mọi van đạt toàn bộ. Phân biệt tiêu chuẩn thiết kế, tiêu chuẩn kết nối và tiêu chuẩn thử nghiệm.

Cách chọn nhanh

  • Chọn theo môi chất và điều kiện vận hành: xác định chất lỏng/khí, nhiệt độ, áp suất, độ ăn mòn; kiểm tra tương thích gioăng, không chọn chỉ vì tên inox.
  • Chọn đúng kích thước và kiểu kết nối: đối chiếu DN, tiêu chuẩn ống, hệ ren hoặc chuẩn bích và cấp áp; cùng DN khác chuẩn không thay thế được.
  • Chọn cấu tạo và phương thức vận hành: 1/2/3 mảnh theo danh mục, tay gạt hay điều khiển theo tần suất; van bi hợp đóng mở nhanh, điều tiết liên tục cần loại thiết kế riêng.

FAQ

Van bi inox DN15, DN25 và DN50 khác nhau như thế nào?

DN là cỡ danh định để phân loại, không phải số đo chính xác đường kính ngoài. Đối chiếu DN, kết nối và tiêu chuẩn ống, không nhìn số DN mà kết luận lắp lẫn được.

Van bi inox PN16 có dùng được cho hệ thống áp suất 16 bar không?

Không kết luận chỉ bằng ký hiệu PN16. Kiểm tra tiêu chuẩn thiết kế, nhiệt độ, vật liệu và đường áp-nhiệt của model. Không quy đổi PN sang Class trực tiếp.

Nên chọn van bi inox 304 hay inox 316?

316 chống chloride tốt hơn 304 nhưng không hợp mọi hóa chất. Đánh giá nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và gioăng trước khi chọn.

Van bi inox nối ren và van bi inox mặt bích khác nhau thế nào?

Ren gọn cho hệ có đầu ren tương thích; bích bắt bulong, thuận tháo bảo trì. Chọn theo DN, áp suất, chuẩn kết nối và không gian. Tổng quan: Van bi inox.

Van bi inox có phù hợp để điều tiết lưu lượng không?

Van bi thường thiết kế để đóng mở nhanh. Mở hé lâu ngày gây mòn và hở seat tùy thiết kế. Điều tiết thường xuyên nên chọn loại chuyên điều tiết.

Sản phẩm: Van bi GAAD. Gửi RFQ: Liên hệ GAAD – Số 20A/858 QL1A, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh, Hotline 0966.899.579.

Tải File PDF BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TIÊU CHUẨN CHỌN VAN BI INOX để tham khảo ngay tại đây.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *