Nội dung chính bài viết
Trả lời nhanh: Van cổng inox là loại van đóng mở dòng chảy bằng cách nâng hoặc hạ đĩa cổng bên trong thân van. Khi mở hoàn toàn, đĩa van được nâng khỏi đường đi của dòng chảy, giúp hạn chế cản trở dòng chảy; loại van này thường phù hợp với chức năng đóng mở hơn là điều tiết lưu lượng liên tục. Các thông số quan trọng gồm kích thước DN, cấp áp suất, kiểu ty van, vật liệu thân và đĩa van, kiểu kết nối và điều kiện vận hành.
Bảng thông số van cổng inox
| Thông số | Ý nghĩa | Giá trị/loại phổ biến | Lưu ý khi lựa chọn |
| Kích thước danh định DN | Cỡ danh nghĩa của van, không phải đường kính đo thực tế | DN15, DN25, DN50, DN80, DN100, DN150, DN200 | Đối chiếu DN van với đường ống thực tế |
| Áp suất làm việc | PN và Class là 2 hệ phân cấp áp khác nhau | PN10, PN16, PN25, Class 150 tùy dòng và thiết kế | Áp cho phép phụ thuộc vật liệu, nhiệt độ, kết cấu; không quy đổi PN sang Class trực tiếp |
| Nhiệt độ làm việc | Giới hạn nhiệt theo thân, đĩa, bộ phận kín và áp suất | Theo vật liệu và model | Nhiệt ảnh hưởng độ bền, độ kín, tuổi thọ; không áp 1 giới hạn chung |
| Vật liệu thân van | Inox 304 chống gỉ thường, 316 chống chloride tốt hơn | Inox 304, inox 316 và vật liệu khác nếu phù hợp | Chọn theo môi chất, nồng độ, điều kiện vận hành |
| Vật liệu đĩa van | Đĩa nâng/hạ để cho phép hay ngăn dòng chảy | Inox 304, inox 316 hoặc vật liệu khác | Ảnh hưởng độ bền, chống ăn mòn và độ kín |
| Kiểu ty van | Ty nổi nâng lên khi mở, ty chìm xoay tại chỗ | Ty nổi (rising stem), ty chìm (non-rising stem) | Ty nổi dễ nhìn trạng thái nhưng cần khoảng trống phía trên; ty chìm gọn nơi thấp nhưng khó quan sát trực tiếp |
| Cơ cấu làm kín | Mặt kín giữa đĩa và thân van | Kim loại-kim loại hoặc vật liệu mềm tùy thiết kế | Môi chất, cặn, nhiệt độ và mài mòn ảnh hưởng độ kín |
| Kiểu kết nối | Cách nối van vào đường ống | Ren, mặt bích và kiểu khác nếu có | Chọn tương thích kiểu nối và chuẩn của hệ thống |
| Tiêu chuẩn kết nối | Quy cách ren và bích theo chuẩn | JIS, ASME/ANSI, EN/DIN hoặc BS tùy thiết kế | Khác kích thước bích, vòng chia lỗ, số lỗ; cùng DN khác chuẩn không lắp lẫn |
| Kiểu vận hành | Cách đóng mở van | Tay quay, hộp số, điện, khí nén | Chọn theo cỡ van, lực đóng mở, tần suất, tự động hóa; tay quay phổ biến nhưng không duy nhất |
| Đặc tính dòng chảy | Nâng hạ đĩa quyết định tiết diện dòng | Mở hoàn toàn hoặc mở một phần | Van cổng dùng để đóng ngắt; mở hé gây rung, mòn mặt kín |
| Hướng lắp đặt và chiều dòng chảy | Tư thế lắp và hướng dòng theo thiết kế | Theo hướng dẫn từng loại van | Tuân thủ hướng dẫn lắp, tránh ứng suất ống, chừa không gian bảo trì |
| Độ kín và thử nghiệm | Mặt kín quyết định độ kín khi đóng | Thử thân, thử kín; API 598 hoặc chuẩn phù hợp khi có căn cứ | Phân biệt yêu cầu thử với thực tế; không khẳng định kín tuyệt đối |
| Môi chất sử dụng | Chất đi qua van | Nước, khí, dầu, hơi, hóa chất | Xét tương thích thân, đĩa, bộ phận kín; lưu ý áp suất, nhiệt độ, cặn |
Tải File PDF BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TIÊU CHUẨN CHỌN VAN CỔNG INOX để tham khảo ngay tại đây.
Tiêu chuẩn cần đối chiếu
- API 600: van cổng thép nắp bắt bulong trong phạm vi áp dụng.
- API 602: van cổng, van cầu, van một chiều cỡ nhỏ bằng thép khi phù hợp.
- ASME B16.34: thiết kế van công nghiệp, áp-nhiệt và kỹ thuật liên quan.
- ASME B16.5: mặt bích nếu kiểu nối thuộc phạm vi.
- EN 1092-1: mặt bích thép hệ EN.
- JIS B 2220: mặt bích thép hệ JIS.
- API 598: kiểm tra và thử nghiệm van khi phù hợp.
Các tiêu chuẩn có phạm vi khác nhau, không phải mọi van đều áp dụng đồng thời. Không khẳng định đạt chuẩn cụ thể nếu chưa có căn cứ.
Cách chọn nhanh
- Chọn theo đường ống và điều kiện vận hành: chốt DN, cấp áp, nhiệt độ và chuẩn kết nối cho tương thích hệ thống.
- Chọn theo cấu tạo và môi chất: ty nổi hay ty chìm theo không gian và nhu cầu quan sát; vật liệu thân, đĩa, bộ phận kín theo môi chất.
- Chọn theo mục đích sử dụng: van cổng hợp đóng ngắt, không điều tiết liên tục; chừa đủ không gian tay quay hoặc bộ truyền động.
FAQ
Van cổng ty nổi và ty chìm khác nhau như thế nào?
Ty nổi nâng lên khi mở nên dễ nhìn trạng thái nhưng cần khoảng trống phía trên; ty chìm gọn nơi thấp nhưng khó quan sát trực tiếp.
Van cổng có dùng để điều tiết lưu lượng được không?
Không nên. Van cổng thiết kế để đóng hoặc mở hoàn toàn. Mở hé gây rung, mòn mặt kín. Điều tiết thường xuyên nên chọn loại chuyên điều tiết. So sánh: Van cổng so sánh tư vấn chọn.
Van cổng inox 304 và inox 316 khác nhau ở điểm nào?
316 chống chloride tốt hơn 304 nhờ molypden, nhưng lựa chọn còn phụ thuộc nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc; không khẳng định 316 chống mọi hóa chất. Tổng quan: Van cổng inox.
Sản phẩm: Van cổng GAAD. Gửi RFQ: Liên hệ GAAD – Số 20A/858 QL1A, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh, Hotline 0966.899.579.
